упря́мец
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người bướng bỉnh, kẻ cứng đầuthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | упря́мец | упря́мцы |
| Sinh cách | упря́мца | упря́мцев |
| Tặng cách | упря́мцу | упря́мцам |
| Đối cách | упря́мца | упря́мцев |
| Công cụ cách | упря́мцем | упря́мцами |
| Giới cách | упря́мце | упря́мцах |