упру́гость
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đàn tính, co giãn, đàn hồitính, độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | упру́гость | упру́гости |
| Sinh cách | упру́гости | упру́гостей |
| Tặng cách | упру́гости | упру́гостям |
| Đối cách | упру́гость | упру́гости |
| Công cụ cách | упру́гостью | упру́гостями |
| Giới cách | упру́гости | упру́гостях |
Ví dụ
- предел. упругостифиз. — giới hạn đàn hồi