упру́гость упругость

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đàn tính, co giãn, đàn hồitính, độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупру́гостьупру́гости
Sinh cáchупру́гостиупру́гостей
Tặng cáchупру́гостиупру́гостям
Đối cáchупру́гостьупру́гости
Công cụ cáchупру́гостьюупру́гостями
Giới cáchупру́гостиупру́гостях

Ví dụ

  • предел. упругости
    физ. — giới hạn đàn hồi