упру́гий упругий

tính từ

Nghĩa

  1. chắc nịchкрепкий
  2. Co giãn, đàn hồi, chun, có đàn tính
  3. Mạnh mẽ, rắn rỏi, cứng cáp, nhịp nhàng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchупру́гийупру́гоеупру́гаяупру́гие
Sinh cáchупру́гогоупру́гогоупру́гойупру́гих
Tặng cáchупру́гомуупру́гомуупру́гойупру́гим
Đối cáchупру́гий, упру́гогоупру́гоеупру́гуюупру́гие, упру́гих
Công cụ cáchупру́гимупру́гимупру́гой, упру́гоюупру́гими
Giới cáchупру́гомупру́гомупру́гойупру́гих
Dạng ngắnупру́гупру́гоупру́гаупру́ги