упроще́ние упрощение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tầm thường hóa, làm thành sơ sàiобеднениеsự
  2. Đơn giản hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупроще́ниеупроще́ния
Sinh cáchупроще́нияупроще́ний
Tặng cáchупроще́ниюупроще́ниям
Đối cáchупроще́ниеупроще́ния
Công cụ cáchупроще́ниемупроще́ниями
Giới cáchупроще́нииупроще́ниях