упро́чиваться упрочиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được củng cố, được kiện toàn, trở nên vững chắc, được bền hơn
  2. được xác nhận chắc chắn, trở thành thường xuyênза Тпрочно устанавливаться

Chia động từ

Hiện tại
яупро́чиваюсь
тыупро́чиваешься
он / она / оноупро́чивается
мыупро́чиваемся
выупро́чиваетесь
ониупро́чиваются
Quá khứ
Giống đựcупро́чивался
Giống cáiупро́чивалась
Giống trungупро́чивалось
Số nhiềuупро́чивались
Mệnh lệnh
Số ítупро́чивайся
Số nhiềuупро́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngупро́чивающийсяупро́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từупро́чиваясьупрочивавшись