упро́чение упрочение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Củng cổ, làm vững chắc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупро́чениеупро́чения
Sinh cáchупро́ченияупро́чений
Tặng cáchупро́чениюупро́чениям
Đối cáchупро́чениеупро́чения
Công cụ cáchупро́чениемупро́чениями
Giới cáchупро́ченииупро́чениях

Ví dụ

  • борьба за упрочение мира
    đấu tranh để củng cố (giữ vững) hòa bình