упрости́ться упроститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên đơn giản hơn, được đơn giản hóa, tự đơn giản hóa

Chia động từ

Tương lai
яупрощу́сь
тыупрости́шься
он / она / оноупрости́тся
мыупрости́мся
выупрости́тесь
ониупростя́тся
Quá khứ
Giống đựcупрости́лся
Giống cáiупрости́лась
Giống trungупрости́лось
Số nhiềuупрости́лись
Mệnh lệnh
Số ítупрости́сь
Số nhiềuупрости́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—упрости́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—упрости́вшись, упростя́сь