упрева́ть упревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hầm kỹ, nấu nhừ, rim kỹ

Chia động từ

Hiện tại
яупрева́ю
тыупрева́ешь
он / она / оноупрева́ет
мыупрева́ем
выупрева́ете
ониупрева́ют
Quá khứ
Giống đựcупрева́л
Giống cáiупрева́ла
Giống trungупрева́ло
Số nhiềuупрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítупрева́й
Số nhiềuупрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngупрева́ющийупрева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từупрева́яупревав, упревавши