управдо́м управдом

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quản gia, quản lý nhà cửaуправляющий домомngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуправдо́муправдо́мы
Sinh cáchуправдо́мауправдо́мов
Tặng cáchуправдо́мууправдо́мам
Đối cáchуправдо́мауправдо́мов
Công cụ cáchуправдо́момуправдо́мами
Giới cáchуправдо́меуправдо́мах

Từ liên quan