уполза́ющий уползающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bò đi, đang trườn đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуполза́ющийуполза́ющееуполза́ющаяуполза́ющие
Sinh cáchуполза́ющегоуполза́ющегоуполза́ющейуполза́ющих
Tặng cáchуполза́ющемууполза́ющемууполза́ющейуполза́ющим
Đối cáchуполза́ющего, уполза́ющийуполза́ющееуполза́ющуюуполза́ющих, уполза́ющие
Công cụ cáchуполза́ющимуполза́ющимуполза́ющей, уполза́ющеюуполза́ющими
Giới cáchуполза́ющемуполза́ющемуполза́ющейуполза́ющих

уполза́ть уползать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bò đi, bò đi mất

Chia động từ

Hiện tại
яуполза́ю
тыуполза́ешь
он / она / оноуполза́ет
мыуполза́ем
выуполза́ете
ониуполза́ют
Quá khứ
Giống đựcуполза́л
Giống cáiуполза́ла
Giống trungуполза́ло
Số nhiềuуполза́ли
Mệnh lệnh
Số ítуполза́й
Số nhiềuуполза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуполза́ющийуполза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуполза́яуползав, уползавши