упоко́й упокой

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự an nghỉ của người chết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупоко́йупоко́и
Sinh cáchупоко́яупоко́ев
Tặng cáchупоко́юупоко́ям
Đối cáchупоко́йупоко́и
Công cụ cáchупоко́емупоко́ями
Giới cáchупоко́еупоко́ях