уподобля́ющийся уподобляющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang trở nên giống, đang bắt chước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуподобля́ющийсяуподобля́ющеесяуподобля́ющаясяуподобля́ющиеся
Sinh cáchуподобля́ющегосяуподобля́ющегосяуподобля́ющейсяуподобля́ющихся
Tặng cáchуподобля́ющемусяуподобля́ющемусяуподобля́ющейсяуподобля́ющимся
Đối cáchуподобля́ющегося, уподобля́ющийсяуподобля́ющеесяуподобля́ющуюсяуподобля́ющихся, уподобля́ющиеся
Công cụ cáchуподобля́ющимсяуподобля́ющимсяуподобля́ющейся, уподобля́ющеюсяуподобля́ющимися
Giới cáchуподобля́ющемсяуподобля́ющемсяуподобля́ющейсяуподобля́ющихся

уподобля́ться уподобляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giống như, giống với, giống

Chia động từ

Hiện tại
яуподобля́юсь
тыуподобля́ешься
он / она / оноуподобля́ется
мыуподобля́емся
выуподобля́етесь
ониуподобля́ются
Quá khứ
Giống đựcуподобля́лся
Giống cáiуподобля́лась
Giống trungуподобля́лось
Số nhiềuуподобля́лись
Mệnh lệnh
Số ítуподобля́йся
Số nhiềuуподобля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуподобля́ющийсяуподобля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуподобля́ясьуподоблявшись