уподобля́ющий уподобляющий

tính từ

Nghĩa

  1. ví như, làm cho giống, đồng hóa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуподобля́ющийуподобля́ющееуподобля́ющаяуподобля́ющие
Sinh cáchуподобля́ющегоуподобля́ющегоуподобля́ющейуподобля́ющих
Tặng cáchуподобля́ющемууподобля́ющемууподобля́ющейуподобля́ющим
Đối cáchуподобля́ющего, уподобля́ющийуподобля́ющееуподобля́ющуюуподобля́ющих, уподобля́ющие
Công cụ cáchуподобля́ющимуподобля́ющимуподобля́ющей, уподобля́ющеюуподобля́ющими
Giới cáchуподобля́ющемуподобля́ющемуподобля́ющейуподобля́ющих

уподобля́ть уподоблять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. coi... như, xem... như, so sánh... vớiВ Д

Chia động từ

Hiện tại
яуподобля́ю
тыуподобля́ешь
он / она / оноуподобля́ет
мыуподобля́ем
выуподобля́ете
ониуподобля́ют
Quá khứ
Giống đựcуподобля́л
Giống cáiуподобля́ла
Giống trungуподобля́ло
Số nhiềuуподобля́ли
Mệnh lệnh
Số ítуподобля́й
Số nhiềuуподобля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуподобля́ющийуподобля́вший
Bị độngуподобляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуподобля́яуподобляв, уподоблявши