уподобля́ть уподоблять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. coi... như, xem... như, so sánh... vớiВ Д

Chia động từ

Hiện tại
яуподобля́ю
тыуподобля́ешь
он / она / оноуподобля́ет
мыуподобля́ем
выуподобля́ете
ониуподобля́ют
Quá khứ
Giống đựcуподобля́л
Giống cáiуподобля́ла
Giống trungуподобля́ло
Số nhiềuуподобля́ли
Mệnh lệnh
Số ítуподобля́й
Số nhiềuуподобля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуподобля́ющийуподобля́вший
Bị độngуподобляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуподобля́яуподобляв, уподоблявши