уплыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bơi đi, rời bờkhỏi
- ra điна пароходе и т. п
- rời bếnо судне и т. п.
- xa dần, mờ dần, mất dầnмедленно удаляться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уплыва́ю |
| ты | уплыва́ешь |
| он / она / оно | уплыва́ет |
| мы | уплыва́ем |
| вы | уплыва́ете |
| они | уплыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уплыва́л |
| Giống cái | уплыва́ла |
| Giống trung | уплыва́ло |
| Số nhiều | уплыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уплыва́й |
| Số nhiều | уплыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уплыва́ющий | уплыва́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уплыва́я | уплывав, уплывавши |