уплетаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị ăn ngấu nghiến, đang bị ăn sạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуплетаемыйуплетаемоеуплетаемаяуплетаемые
Sinh cáchуплетаемогоуплетаемогоуплетаемойуплетаемых
Tặng cáchуплетаемомууплетаемомууплетаемойуплетаемым
Đối cáchуплетаемого, уплетаемыйуплетаемоеуплетаемуюуплетаемых, уплетаемые
Công cụ cáchуплетаемымуплетаемымуплетаемой, уплетаемоюуплетаемыми
Giới cáchуплетаемомуплетаемомуплетаемойуплетаемых
Dạng ngắnуплетаемуплетаемоуплетаемауплетаемы

уплета́ть уплетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn ngấu nghiến
  2. ăn, nhai ngấu nghiến

Chia động từ

Hiện tại
яуплета́ю
тыуплета́ешь
он / она / оноуплета́ет
мыуплета́ем
выуплета́ете
ониуплета́ют
Quá khứ
Giống đựcуплета́л
Giống cáiуплета́ла
Giống trungуплета́ло
Số nhiềuуплета́ли
Mệnh lệnh
Số ítуплета́й
Số nhiềuуплета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуплета́ющийуплета́вший
Bị độngуплетаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуплета́яуплетав, уплетавши