упасти́ упасти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cứu, giữ gìn

Chia động từ

Tương lai
яупасу́
тыупасёшь
он / она / оноупасёт
мыупасём
выупасёте
ониупасу́т
Quá khứ
Giống đựcупа́с
Giống cáiупасла́
Giống trungупасло́
Số nhiềuупасли́
Mệnh lệnh
Số ítупаси́
Số nhiềuупаси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—упа́сший
Bị động—упасённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—упасши