упако́вываться упаковываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng gói, nhét vào, xếp vào

Chia động từ

Hiện tại
яупако́вываюсь
тыупако́вываешься
он / она / оноупако́вывается
мыупако́вываемся
выупако́вываетесь
ониупако́вываются
Quá khứ
Giống đựcупако́вывался
Giống cáiупако́вывалась
Giống trungупако́вывалось
Số nhiềuупако́вывались
Mệnh lệnh
Số ítупако́вывайся
Số nhiềuупако́вывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngупако́вывающийсяупако́вывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từупако́вываясь—