упако́вщица упаковщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người đóng gói nữ, công nhân đóng gói nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупако́вщицаупако́вщицы
Sinh cáchупако́вщицыупако́вщиц
Tặng cáchупако́вщицеупако́вщицам
Đối cáchупако́вщицуупако́вщиц
Công cụ cáchупако́вщицей, упако́вщицеюупако́вщицами
Giới cáchупако́вщицеупако́вщицах