упа́д упад

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự giảm sút, sự sa sút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупа́дупа́ды
Sinh cáchупа́даупа́дов
Tặng cáchупа́дуупа́дам
Đối cáchупа́дупа́ды
Công cụ cáchупа́домупа́дами
Giới cáchупа́деупа́дах