уны́лость унылость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chán nản, sự u sầu, tính chất ảm đạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуны́лостьуны́лости
Sinh cáchуны́лостиуны́лостей
Tặng cáchуны́лостиуны́лостям
Đối cáchуны́лостьуны́лости
Công cụ cáchуны́лостьюуны́лостями
Giới cáchуны́лостиуны́лостях