у́нция унция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Unxia, ônxơbằng 29, 86 gam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́нцияу́нции
Sinh cáchу́нцииу́нций
Tặng cáchу́нцииу́нциям
Đối cáchу́нциюу́нции
Công cụ cáchу́нцией, у́нциеюу́нциями
Giới cáchу́нцииу́нциях