у́нтер унтер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hạ sĩ quanRank in the Russian army until 1917.
  2. quân bồiKnave; In the card game 'Skat'.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́нтеру́нтеры
Sinh cáchу́нтерау́нтеров
Tặng cáchу́нтеруу́нтерам
Đối cáchу́нтерау́нтеров
Công cụ cáchу́нтерому́нтерами
Giới cáchу́нтереу́нтерах