уни́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đính, phủ kín, trang trí bằng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уни́зываю |
| ты | уни́зываешь |
| он / она / оно | уни́зывает |
| мы | уни́зываем |
| вы | уни́зываете |
| они | уни́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уни́зывал |
| Giống cái | уни́зывала |
| Giống trung | уни́зывало |
| Số nhiều | уни́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уни́зывай |
| Số nhiều | уни́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уни́зывающий | уни́зывавший |
| Bị động | унизываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уни́зывая | унизывав, унизывавши |