уни́зывать унизывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đính, phủ kín, trang trí bằng

Chia động từ

Hiện tại
яуни́зываю
тыуни́зываешь
он / она / оноуни́зывает
мыуни́зываем
выуни́зываете
ониуни́зывают
Quá khứ
Giống đựcуни́зывал
Giống cáiуни́зывала
Giống trungуни́зывало
Số nhiềuуни́зывали
Mệnh lệnh
Số ítуни́зывай
Số nhiềuуни́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуни́зывающийуни́зывавший
Bị độngунизываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуни́зываяунизывав, унизывавши