универсиа́да универсиада

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đại hội thể thao sinh viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуниверсиа́дауниверсиа́ды
Sinh cáchуниверсиа́дыуниверсиа́д
Tặng cáchуниверсиа́деуниверсиа́дам
Đối cáchуниверсиа́дууниверсиа́ды
Công cụ cáchуниверсиа́дой, универсиа́доюуниверсиа́дами
Giới cáchуниверсиа́деуниверсиа́дах