универсиа́да
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đại hội thể thao sinh viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | универсиа́да | универсиа́ды |
| Sinh cách | универсиа́ды | универсиа́д |
| Tặng cách | универсиа́де | универсиа́дам |
| Đối cách | универсиа́ду | универсиа́ды |
| Công cụ cách | универсиа́дой, универсиа́дою | универсиа́дами |
| Giới cách | универсиа́де | универсиа́дах |