универса́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính phổ quát, tính phổ biến, tính phổ cậpвсеобщность
- tính đa năng, tính linh hoạt, tính đa dụngразносторонность
- tính phổ quát và đa năng, tính đa dụng và phổ cập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | универса́льность | универса́льности |
| Sinh cách | универса́льности | универса́льностей |
| Tặng cách | универса́льности | универса́льностям |
| Đối cách | универса́льность | универса́льности |
| Công cụ cách | универса́льностью | универса́льностями |
| Giới cách | универса́льности | универса́льностях |