универсали́зм универсализм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bách khoa của kiến thức, toàn diện của tri thức, uyên bác, bác họctính chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуниверсали́змуниверсали́змы
Sinh cáchуниверсали́змауниверсали́змов
Tặng cáchуниверсали́змууниверсали́змам
Đối cáchуниверсали́змуниверсали́змы
Công cụ cáchуниверсали́змомуниверсали́змами
Giới cáchуниверсали́змеуниверсали́змах