универсали́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bách khoa của kiến thức, toàn diện của tri thức, uyên bác, bác họctính chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | универсали́зм | универсали́змы |
| Sinh cách | универсали́зма | универсали́змов |
| Tặng cách | универсали́зму | универсали́змам |
| Đối cách | универсали́зм | универсали́змы |
| Công cụ cách | универсали́змом | универсали́змами |
| Giới cách | универсали́зме | универсали́змах |