униа́тка униатка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. giáo dân nữ Công giáo Hy Lạp, người theo giáo hội Uniat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуниа́ткауниа́тки
Sinh cáchуниа́ткиуниа́ток
Tặng cáchуниа́ткеуниа́ткам
Đối cáchуниа́ткууниа́ток
Công cụ cáchуниа́ткой, униа́ткоюуниа́тками
Giới cáchуниа́ткеуниа́тках