униа́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- giáo dân nữ Công giáo Hy Lạp, người theo giáo hội Uniat
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | униа́тка | униа́тки |
| Sinh cách | униа́тки | униа́ток |
| Tặng cách | униа́тке | униа́ткам |
| Đối cách | униа́тку | униа́ток |
| Công cụ cách | униа́ткой, униа́ткою | униа́тками |
| Giới cách | униа́тке | униа́тках |