унди́на ундина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. tiên nước, nữ thần nước
  2. nữ thần nước, tiên nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchунди́наунди́ны
Sinh cáchунди́ныунди́н
Tặng cáchунди́неунди́нам
Đối cáchунди́нуунди́н
Công cụ cáchунди́ной, унди́ноюунди́нами
Giới cáchунди́неунди́нах