умыва́льник умывальник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chậu rửa mặt, chậu rửaумывальная раковинаcái
  2. Chỗ rửa mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchумыва́льникумыва́льники
Sinh cáchумыва́льникаумыва́льников
Tặng cáchумыва́льникуумыва́льникам
Đối cáchумыва́льникумыва́льники
Công cụ cáchумыва́льникомумыва́льниками
Giới cáchумыва́льникеумыва́льниках

Từ liên quan