умыва́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chậu rửa mặt, chậu rửaумывальная раковинаcái
- Chỗ rửa mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | умыва́льник | умыва́льники |
| Sinh cách | умыва́льника | умыва́льников |
| Tặng cách | умыва́льнику | умыва́льникам |
| Đối cách | умыва́льник | умыва́льники |
| Công cụ cách | умыва́льником | умыва́льниками |
| Giới cách | умыва́льнике | умыва́льниках |