умча́ться умчаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Phóng đi nhanh, lao đi vùn vụt, chạy vèo vèo, vút qua, vụt qua, vun vút lao nhanh
  2. vùn vụt trôi quaо времени

Chia động từ

Tương lai
яумчу́сь
тыумчи́шься
он / она / оноумчи́тся
мыумчи́мся
выумчи́тесь
ониумча́тся
Quá khứ
Giống đựcумча́лся
Giống cáiумча́лась
Giống trungумча́лось
Số nhiềuумча́лись
Mệnh lệnh
Số ítумчи́сь
Số nhiềuумчи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—умча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—умча́вшись

Ví dụ

  • умчатьсялась юность
    tuổi thanh xuân [đã] vùn vụt trôi qua