у́мствующий умствующий

tính từ

Nghĩa

  1. suy luận trừu tượng, suy tư lý thuyết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchу́мствующийу́мствующееу́мствующаяу́мствующие
Sinh cáchу́мствующегоу́мствующегоу́мствующейу́мствующих
Tặng cáchу́мствующемуу́мствующемуу́мствующейу́мствующим
Đối cáchу́мствующего, у́мствующийу́мствующееу́мствующуюу́мствующих, у́мствующие
Công cụ cáchу́мствующиму́мствующиму́мствующей, у́мствующеюу́мствующими
Giới cáchу́мствующему́мствующему́мствующейу́мствующих

у́мствовать умствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. suy luận, triết lý, bàn luận

Chia động từ

Hiện tại
яу́мствую
тыу́мствуешь
он / она / оноу́мствует
мыу́мствуем
выу́мствуете
ониу́мствуют
Quá khứ
Giống đựcу́мствовал
Giống cáiу́мствовала
Giống trungу́мствовало
Số nhiềuу́мствовали
Mệnh lệnh
Số ítу́мствуй
Số nhiềuу́мствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngу́мствующийу́мствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từу́мствуяумствовавши

Từ liên quan