умо́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nực cười thay!, lố bịch biết bao!thông tụcвот ~! thật là hết sức buồn cười!
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | умо́ра | умо́ры |
| Sinh cách | умо́ры | умо́р |
| Tặng cách | умо́ре | умо́рам |
| Đối cách | умо́ру | умо́ры |
| Công cụ cách | умо́рой, умо́рою | умо́рами |
| Giới cách | умо́ре | умо́рах |