умо́ра умора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nực cười thay!, lố bịch biết bao!thông tụcвот ~! thật là hết sức buồn cười!

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchумо́раумо́ры
Sinh cáchумо́рыумо́р
Tặng cáchумо́реумо́рам
Đối cáchумо́руумо́ры
Công cụ cáchумо́рой, умо́роюумо́рами
Giới cáchумо́реумо́рах