у́молк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự ngừng nóiused with без/about talking
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́молк | у́молки |
| Sinh cách | у́молка | у́молков |
| Tặng cách | у́молку | у́молкам |
| Đối cách | у́молк | у́молки |
| Công cụ cách | у́молком | у́молками |
| Giới cách | у́молке | у́молках |