умоисступле́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự mê sảng, trạng thái hoang tưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | умоисступле́ние | — |
| Sinh cách | умоисступле́ния | — |
| Tặng cách | умоисступле́нию | — |
| Đối cách | умоисступле́ние | — |
| Công cụ cách | умоисступле́нием | — |
| Giới cách | умоисступле́нии | — |