умоисступле́ние умоисступление

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự mê sảng, trạng thái hoang tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchумоисступле́ние—
Sinh cáchумоисступле́ния—
Tặng cáchумоисступле́нию—
Đối cáchумоисступле́ние—
Công cụ cáchумоисступле́нием—
Giới cáchумоисступле́нии—