умозре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Suy luận, tư biện, lập luận trừu tượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | умозре́ние | умозре́ния |
| Sinh cách | умозре́ния | умозре́ний |
| Tặng cách | умозре́нию | умозре́ниям |
| Đối cách | умозре́ние | умозре́ния |
| Công cụ cách | умозре́нием | умозре́ниями |
| Giới cách | умозре́нии | умозре́ниях |