умозре́ние умозрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Suy luận, tư biện, lập luận trừu tượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchумозре́ниеумозре́ния
Sinh cáchумозре́нияумозре́ний
Tặng cáchумозре́ниюумозре́ниям
Đối cáchумозре́ниеумозре́ния
Công cụ cáchумозре́ниемумозре́ниями
Giới cáchумозре́нииумозре́ниях