умозаключа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- suy ra, kết luận
- suy luận, kết luận
- suy diễn, rút ra kết luận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | умозаключа́ю |
| ты | умозаключа́ешь |
| он / она / оно | умозаключа́ет |
| мы | умозаключа́ем |
| вы | умозаключа́ете |
| они | умозаключа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | умозаключа́л |
| Giống cái | умозаключа́ла |
| Giống trung | умозаключа́ло |
| Số nhiều | умозаключа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | умозаключа́й |
| Số nhiều | умозаключа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | умозаключа́ющий | умозаключа́вший |
| Bị động | умозаключаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | умозаключа́я | умозаключав, умозаключавши |