умозаключа́ть умозаключать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. suy ra, kết luận
  2. suy luận, kết luận
  3. suy diễn, rút ra kết luận

Chia động từ

Hiện tại
яумозаключа́ю
тыумозаключа́ешь
он / она / оноумозаключа́ет
мыумозаключа́ем
выумозаключа́ете
ониумозаключа́ют
Quá khứ
Giống đựcумозаключа́л
Giống cáiумозаключа́ла
Giống trungумозаключа́ло
Số nhiềuумозаключа́ли
Mệnh lệnh
Số ítумозаключа́й
Số nhiềuумозаключа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумозаключа́ющийумозаключа́вший
Bị độngумозаключаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумозаключа́яумозаключав, умозаключавши