умля́ут умляут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dấu umlaut, dấu hai chấm trên, biến âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchумля́утумля́уты
Sinh cáchумля́утаумля́утов
Tặng cáchумля́утуумля́утам
Đối cáchумля́утумля́уты
Công cụ cáchумля́утомумля́утами
Giới cáchумля́утеумля́утах