умля́ут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dấu umlaut, dấu hai chấm trên, biến âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | умля́ут | умля́уты |
| Sinh cách | умля́ута | умля́утов |
| Tặng cách | умля́уту | умля́утам |
| Đối cách | умля́ут | умля́уты |
| Công cụ cách | умля́утом | умля́утами |
| Giới cách | умля́уте | умля́утах |