умина́ющийся уминающийся

tính từ

Nghĩa

  1. ngon miệng, dễ bị ăn sạchthat disappears quickly

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchумина́ющийсяумина́ющеесяумина́ющаясяумина́ющиеся
Sinh cáchумина́ющегосяумина́ющегосяумина́ющейсяумина́ющихся
Tặng cáchумина́ющемусяумина́ющемусяумина́ющейсяумина́ющимся
Đối cáchумина́ющегося, умина́ющийсяумина́ющеесяумина́ющуюсяумина́ющихся, умина́ющиеся
Công cụ cáchумина́ющимсяумина́ющимсяумина́ющейся, умина́ющеюсяумина́ющимися
Giới cáchумина́ющемсяумина́ющемсяумина́ющейсяумина́ющихся

умина́ться уминаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được nhào kỹ, được vê kỹ

Chia động từ

Hiện tại
яумина́юсь
тыумина́ешься
он / она / оноумина́ется
мыумина́емся
выумина́етесь
ониумина́ются
Quá khứ
Giống đựcумина́лся
Giống cáiумина́лась
Giống trungумина́лось
Số nhiềuумина́лись
Mệnh lệnh
Số ítумина́йся
Số nhiềuумина́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумина́ющийсяумина́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумина́ясьуминавшись