умина́ться уминаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được nhào kỹ, được vê kỹ

Chia động từ

Hiện tại
яумина́юсь
тыумина́ешься
он / она / оноумина́ется
мыумина́емся
выумина́етесь
ониумина́ются
Quá khứ
Giống đựcумина́лся
Giống cáiумина́лась
Giống trungумина́лось
Số nhiềuумина́лись
Mệnh lệnh
Số ítумина́йся
Số nhiềuумина́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумина́ющийсяумина́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумина́ясьуминавшись