умина́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được nhào kỹ, được vê kỹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | умина́юсь |
| ты | умина́ешься |
| он / она / оно | умина́ется |
| мы | умина́емся |
| вы | умина́етесь |
| они | умина́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | умина́лся |
| Giống cái | умина́лась |
| Giống trung | умина́лось |
| Số nhiều | умина́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | умина́йся |
| Số nhiều | умина́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | умина́ющийся | умина́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | умина́ясь | уминавшись |