умиля́ться умиляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Động lòng, động tâm, mủi lòng, xiêu lòng, cảm động, xúc động

Chia động từ

Hiện tại
яумиля́юсь
тыумиля́ешься
он / она / оноумиля́ется
мыумиля́емся
выумиля́етесь
ониумиля́ются
Quá khứ
Giống đựcумиля́лся
Giống cáiумиля́лась
Giống trungумиля́лось
Số nhiềuумиля́лись
Mệnh lệnh
Số ítумиля́йся
Số nhiềuумиля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумиля́ющийсяумиля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумиля́ясьумилявшись