уми́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vẻ ngọt ngào, vẻ đáng yêu, sự cảm động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уми́льность | уми́льности |
| Sinh cách | уми́льности | уми́льностей |
| Tặng cách | уми́льности | уми́льностям |
| Đối cách | уми́льность | уми́льности |
| Công cụ cách | уми́льностью | уми́льностями |
| Giới cách | уми́льности | уми́льностях |