уми́лостивить умилостивить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nguôi giận, làm dịu lòng, cầu xin tha thứ

Chia động từ

Tương lai
яуми́лостивлю
тыуми́лостивишь
он / она / оноуми́лостивит
мыуми́лостивим
выуми́лостивите
ониуми́лостивят
Quá khứ
Giống đựcуми́лостивил
Giống cáiуми́лостивила
Giống trungуми́лостивило
Số nhiềuуми́лостивили
Mệnh lệnh
Số ítуми́лостивь
Số nhiềuуми́лостивьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уми́лостививший
Bị động—уми́лостивленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уми́лостивив, умилостививши