умеща́ющий умещающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chứa, đặt vừa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchумеща́ющийумеща́ющееумеща́ющаяумеща́ющие
Sinh cáchумеща́ющегоумеща́ющегоумеща́ющейумеща́ющих
Tặng cáchумеща́ющемуумеща́ющемуумеща́ющейумеща́ющим
Đối cáchумеща́ющего, умеща́ющийумеща́ющееумеща́ющуюумеща́ющих, умеща́ющие
Công cụ cáchумеща́ющимумеща́ющимумеща́ющей, умеща́ющеюумеща́ющими
Giới cáchумеща́ющемумеща́ющемумеща́ющейумеща́ющих

умеща́ть умещать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xếp đặt, xếp gọn, xếpВ

Chia động từ

Hiện tại
яумеща́ю
тыумеща́ешь
он / она / оноумеща́ет
мыумеща́ем
выумеща́ете
ониумеща́ют
Quá khứ
Giống đựcумеща́л
Giống cáiумеща́ла
Giống trungумеща́ло
Số nhiềuумеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítумеща́й
Số nhiềuумеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумеща́ющийумеща́вший
Bị độngумещаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумеща́яумещав, умещавши

Ví dụ

  • умещать все книги на полке
    xếp gọn tất cả sách lên giá