уме́стный
tính từ
Nghĩa
- Hợp thời, hợp lúc, đúng lúc, đúng chỗ, thích thời, thích đáng, thích hợp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уме́стный | уме́стное | уме́стная | уме́стные |
| Sinh cách | уме́стного | уме́стного | уме́стной | уме́стных |
| Tặng cách | уме́стному | уме́стному | уме́стной | уме́стным |
| Đối cách | уме́стный, уме́стного | уме́стное | уме́стную | уме́стные, уме́стных |
| Công cụ cách | уме́стным | уме́стным | уме́стной, (уме́стною) | уме́стными |
| Giới cách | уме́стном | уме́стном | уме́стной | уме́стных |
| Dạng ngắn | уме́стен | уме́стно | уме́стна | уме́стны |
Ví dụ
- уместный вопросcâu hỏi đúng chỗ (đúng lúc)
- это вполне уместное замечаниеđó là một lời phê bình hoàn toàn thích đáng