уме́стность уместность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính thích hợp
  2. tính phù hợp
  3. tính đúng lúc, tính kịp thời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуме́стностьуме́стности
Sinh cáchуме́стностиуме́стностей
Tặng cáchуме́стностиуме́стностям
Đối cáchуме́стностьуме́стности
Công cụ cáchуме́стностьюуме́стностями
Giới cáchуме́стностиуме́стностях