уме́лость умелость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính khéo léo, sự thành thạo, kỹ năng, sự tinh anh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуме́лостьуме́лости
Sinh cáchуме́лостиуме́лостей
Tặng cáchуме́лостиуме́лостям
Đối cáchуме́лостьуме́лости
Công cụ cáchуме́лостьюуме́лостями
Giới cáchуме́лостиуме́лостях