уме́лица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nghệ nhân, thợ thủ công giỏi, người phụ nữ khéo léo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уме́лица | уме́лицы |
| Sinh cách | уме́лицы | уме́лиц |
| Tặng cách | уме́лице | уме́лицам |
| Đối cách | уме́лицу | уме́лиц |
| Công cụ cách | уме́лицей, уме́лицею | уме́лицами |
| Giới cách | уме́лице | уме́лицах |