ума́яться умаяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mệt mỏi, kiệt sức, bủn rủn tay chân

Chia động từ

Tương lai
яума́юсь
тыума́ешься
он / она / оноума́ется
мыума́емся
выума́етесь
ониума́ются
Quá khứ
Giống đựcума́ялся
Giống cáiума́ялась
Giống trungума́ялось
Số nhiềuума́ялись
Mệnh lệnh
Số ítума́йся
Số nhiềuума́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ума́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ума́явшись