ума́явший
tính từ
Nghĩa
- làm kiệt sức, làm mệt lử
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ума́явший | ума́явшее | ума́явшая | ума́явшие |
| Sinh cách | ума́явшего | ума́явшего | ума́явшей | ума́явших |
| Tặng cách | ума́явшему | ума́явшему | ума́явшей | ума́явшим |
| Đối cách | ума́явшего, ума́явший | ума́явшее | ума́явшую | ума́явших, ума́явшие |
| Công cụ cách | ума́явшим | ума́явшим | ума́явшей, ума́явшею | ума́явшими |
| Giới cách | ума́явшем | ума́явшем | ума́явшей | ума́явших |